Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 166 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 23,1 mg 6%
  • Phốt pho 128 mg 10%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 103 µg 187%
  • Iốt 14,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9520 g–1,5 g
50 g50 g4710 g–0,7 g
150 g150 g14231 g–2,2 g
200 g200 g18941 g–3 g
250 g250 g23751 g–3,7 g

Câu hỏi về Cá bơn sao

100 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn sao có 95 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn sao có 47 kcal, gồm 10 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn sao có 142 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn sao có 189 kcal, gồm 41 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn sao có 237 kcal, gồm 51 g đạm, – carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ