Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 147 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,87 mg 1%
  • Vitamin D 0,47 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9424 g0 g–
50 g50 g4712 g0 g–
150 g150 g14235 g0 g–
200 g200 g18947 g0 g–
250 g250 g23659 g0 g–

Câu hỏi về Cá bلم

100 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

100 g Cá bلم có 94 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

50 g Cá bلم có 47 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

150 g Cá bلم có 142 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

200 g Cá bلم có 189 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

250 g Cá bلم có 236 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ