Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá lưỡi trâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 20 g | 0 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 10 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 31 g | 0 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 41 g | 0,1 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 51 g | 0,1 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá lưỡi trâu
100 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá lưỡi trâu có 124 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá lưỡi trâu có 62 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá lưỡi trâu có 186 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá lưỡi trâu có 248 kcal, gồm 41 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá lưỡi trâu có 310 kcal, gồm 51 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y634732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ