Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 117 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,5 µg 18%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 55%

Khoáng chất

  • Canxi 47,7 mg 4%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 31,3 mg 7%
  • Phốt pho 285 mg 23%
  • Kali 224 mg 5%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 17,4 µg 32%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7816 g–1,7 g
50 g50 g397,9 g–0,8 g
150 g150 g11724 g–2,5 g
200 g200 g15631 g–3,4 g
250 g250 g19639 g–4,2 g

Câu hỏi về Cá bơn sao

100 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn sao có 78 kcal, gồm 16 g đạm, – carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn sao có 39 kcal, gồm 7,9 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn sao có 117 kcal, gồm 24 g đạm, – carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn sao có 156 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cá bơn sao có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn sao có 196 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ