Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 1 mg 59%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 137 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6915 g0 g1 g
50 g50 g357,5 g0 g0,5 g
150 g150 g10423 g0 g1,5 g
200 g200 g13830 g0 g2 g
250 g250 g17338 g0 g2,5 g

Câu hỏi về Cá bلم

100 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

100 g Cá bلم có 69 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

50 g Cá bلم có 35 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

150 g Cá bلم có 104 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

200 g Cá bلم có 138 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cá bلم có bao nhiêu calo?

250 g Cá bلم có 173 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ