Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6915 g0 g1,1 g
50 g50 g357,3 g0 g0,6 g
150 g150 g10422 g0 g1,7 g
200 g200 g13829 g0 g2,3 g
250 g250 g17337 g0 g2,9 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 69 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 35 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 104 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 138 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 173 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T305252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ