Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 191 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 41,6 µg 139%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kali 293 mg 6%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 45 µg 82%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9921 g0 g1,6 g
50 g50 g5011 g0 g0,8 g
150 g150 g14932 g0 g2,4 g
200 g200 g19843 g0 g3,2 g
250 g250 g24853 g0 g4 g

Câu hỏi về Cá bлng

100 g Cá bлng có bao nhiêu calo?

100 g Cá bлng có 99 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cá bлng có bao nhiêu calo?

50 g Cá bлng có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá bлng có bao nhiêu calo?

150 g Cá bлng có 149 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cá bлng có bao nhiêu calo?

200 g Cá bлng có 198 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cá bлng có bao nhiêu calo?

250 g Cá bлng có 248 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ