Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 420 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8320 g0 g0,4 g
50 g50 g4210 g0 g0,2 g
150 g150 g12530 g0 g0,6 g
200 g200 g16640 g0 g0,8 g
250 g250 g20850 g0 g1 g

Câu hỏi về Cá vẹt

100 g Cá vẹt có bao nhiêu calo?

100 g Cá vẹt có 83 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cá vẹt có bao nhiêu calo?

50 g Cá vẹt có 42 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá vẹt có bao nhiêu calo?

150 g Cá vẹt có 125 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cá vẹt có bao nhiêu calo?

200 g Cá vẹt có 166 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cá vẹt có bao nhiêu calo?

250 g Cá vẹt có 208 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ