Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 460 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8621 g0 g0,3 g
50 g50 g4311 g0 g0,2 g
150 g150 g12932 g0 g0,5 g
200 g200 g17242 g0 g0,6 g
250 g250 g21553 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Cá chuồn

100 g Cá chuồn có bao nhiêu calo?

100 g Cá chuồn có 86 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cá chuồn có bao nhiêu calo?

50 g Cá chuồn có 43 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá chuồn có bao nhiêu calo?

150 g Cá chuồn có 129 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cá chuồn có bao nhiêu calo?

200 g Cá chuồn có 172 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cá chuồn có bao nhiêu calo?

250 g Cá chuồn có 215 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ