Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 299 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 2 µg 10%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Biotin (B7) 50 µg 167%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 243 mg 19%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 27 µg 49%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10922 g0 g2,3 g
50 g50 g5511 g0 g1,2 g
150 g150 g16433 g0 g3,5 g
200 g200 g21844 g0 g4,6 g
250 g250 g27355 g0 g5,8 g

Câu hỏi về Cá tra

100 g Cá tra có bao nhiêu calo?

100 g Cá tra có 109 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Cá tra có bao nhiêu calo?

50 g Cá tra có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cá tra có bao nhiêu calo?

150 g Cá tra có 164 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Cá tra có bao nhiêu calo?

200 g Cá tra có 218 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Cá tra có bao nhiêu calo?

250 g Cá tra có 273 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ