Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 204 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 37,9 µg 126%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 293 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7415 g0 g1,6 g
50 g50 g377,5 g0 g0,8 g
150 g150 g11122 g0 g2,4 g
200 g200 g14830 g0 g3,2 g
250 g250 g18537 g0 g4 g

Câu hỏi về Cá tra

100 g Cá tra có bao nhiêu calo?

100 g Cá tra có 74 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cá tra có bao nhiêu calo?

50 g Cá tra có 37 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá tra có bao nhiêu calo?

150 g Cá tra có 111 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cá tra có bao nhiêu calo?

200 g Cá tra có 148 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cá tra có bao nhiêu calo?

250 g Cá tra có 185 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ