Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 16 g | 0 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 7,9 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 24 g | 0 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 31 g | 0 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 39 g | 0 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá basa
Áp chảo cá basa bao lâu để cá chín mà không bị khô?
Thấm khô phi lê, áp chảo với chút dầu trên lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Lật nhẹ một lần; cá chín khi phần giữa đục màu và dễ tách thành thớ.
Cá basa có kho tộ được không?
Được: cắt cá thành khúc, ướp với nước mắm, đường, tiêu và hành khoảng 15 phút rồi kho nhỏ lửa 15–20 phút. Cho nước màu và một ít nước vào nồi để cá thấm gia vị mà không bị cạn.
Cá basa tươi nên chọn và bảo quản thế nào?
Chọn miếng có thịt chắc, màu sáng tự nhiên, không nhớt và không có mùi lạ. Giữ cá trong ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia thành phần vừa nấu, bọc kín rồi cấp đông.
Có thể thay cá basa bằng cá tra trong món ăn không?
Có, cá tra thường thay được trong món kho, chiên hoặc nấu canh. Thịt hai loại khá giống nhau; cá tra có 13,4 g protein trên 100 g, so với 16 g trong cá basa.
Cá basa thường được dùng trong những món nào?
Phi lê cá basa hợp với món chiên giòn, áp chảo và nấu canh chua; khúc cá có thể đem kho tộ hoặc kho tiêu. Nếu nấu canh, cho cá vào gần cuối để miếng cá chín mà không nát.
Rã đông cá basa thế nào để giữ miếng cá nguyên vẹn?
Chuyển cá từ ngăn đông xuống ngăn mát và để rã đông qua đêm, vẫn giữ trong bao bì kín. Nếu cần nhanh, ngâm túi cá kín trong nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; không rã đông trên bàn bếp.
Cá basa có ăn sống được không?
Không nên ăn cá basa sống hoặc tái nếu cá không được xử lý chuyên biệt để ăn sống. Nấu cá đến khi tâm miếng đạt 63 °C; thịt cá sẽ đục màu và tách thớ dễ dàng.
Nguồn: ausnut F000402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ