Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá basa
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, hoặc chiên ngập dầu, có thêm chất béo
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 20 g | 0 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 10 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 31 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 41 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 51 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá basa
100 g Cá basa có bao nhiêu calo?
100 g Cá basa có 163 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Cá basa có bao nhiêu calo?
50 g Cá basa có 82 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Cá basa có bao nhiêu calo?
150 g Cá basa có 245 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Cá basa có bao nhiêu calo?
200 g Cá basa có 326 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Cá basa có bao nhiêu calo?
250 g Cá basa có 408 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ