Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 280 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 7,8 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Biotin (B7) 46,9 µg 156%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 403 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 25 µg 45%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10221 g0 g2,2 g
50 g50 g5110 g0 g1,1 g
150 g150 g15331 g0 g3,3 g
200 g200 g20441 g0 g4,4 g
250 g250 g25551 g0 g5,5 g

Câu hỏi về Cá tra

100 g Cá tra có bao nhiêu calo?

100 g Cá tra có 102 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cá tra có bao nhiêu calo?

50 g Cá tra có 51 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cá tra có bao nhiêu calo?

150 g Cá tra có 153 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cá tra có bao nhiêu calo?

200 g Cá tra có 204 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cá tra có bao nhiêu calo?

250 g Cá tra có 255 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ