Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 45 µg 5%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 490 mg 10%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 47 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15425 g1,1 g5,7 g
50 g50 g7712 g0,6 g2,9 g
150 g150 g23137 g1,7 g8,6 g
200 g200 g30849 g2,2 g11 g
250 g250 g38562 g2,8 g14 g

Câu hỏi về Cá bל bص

100 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

100 g Cá bל bص có 154 kcal, gồm 25 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

50 g Cá bל bص có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

150 g Cá bל bص có 231 kcal, gồm 37 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

200 g Cá bל bص có 308 kcal, gồm 49 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

250 g Cá bל bص có 385 kcal, gồm 62 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ