Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 79 mg 3%
  • Cholesterol 72 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,8 µg 74%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 244 mg 20%
  • Kali 449 mg 10%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 51,1 µg 93%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11621 g1,8 g2,9 g
50 g50 g5810 g0,9 g1,5 g
150 g150 g17431 g2,7 g4,4 g
200 g200 g23241 g3,6 g5,8 g
250 g250 g29051 g4,5 g7,3 g

Câu hỏi về Cá bơn lớn

100 g Cá bơn lớn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn lớn có 116 kcal, gồm 21 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Cá bơn lớn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn lớn có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cá bơn lớn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn lớn có 174 kcal, gồm 31 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Cá bơn lớn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn lớn có 232 kcal, gồm 41 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Cá bơn lớn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn lớn có 290 kcal, gồm 51 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ