Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn halibut
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên kiểu Mỹ
169
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,9 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 17 g | 2,9 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 8,5 g | 1,5 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 25 g | 4,4 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 34 g | 5,8 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 42 g | 7,3 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn halibut
100 g Cá bơn halibut có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn halibut có 169 kcal, gồm 17 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Cá bơn halibut có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn halibut có 85 kcal, gồm 8,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Cá bơn halibut có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn halibut có 254 kcal, gồm 25 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Cá bơn halibut có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn halibut có 338 kcal, gồm 34 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Cá bơn halibut có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn halibut có 423 kcal, gồm 42 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y637513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ