Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 380 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 37 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9520 g0 g1,7 g
50 g50 g489,9 g0 g0,9 g
150 g150 g14330 g0 g2,6 g
200 g200 g19039 g0 g3,4 g
250 g250 g23849 g0 g4,3 g

Câu hỏi về Cá bל bص

100 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

100 g Cá bל bص có 95 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

50 g Cá bל bص có 48 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

150 g Cá bל bص có 143 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

200 g Cá bל bص có 190 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

250 g Cá bל bص có 238 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ