Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bל bص
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, nướng
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Biotin (B7) 4 µg 13%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 490 mg 10%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Iốt 47 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 25 g | 0 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 13 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 38 g | 0 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 51 g | 0 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 63 g | 0 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá bל bіn Greenlandcá bơn turbot, nướng lò hoặc nướng vỉ239 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn lớnnướng240 kcal / 100 g
- Cá bơn halibutcá nước mặn, nướng hoặc áp chảo, không dầu, có muối109 kcal / 100 g
- Cá bлtchỉ phần thịt, nướng vỉ122 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn lớn Đại Tây Dươngtẩm bột, chiên trong mỡ171 kcal / 100 g
- Nigiri cá bơn lớn157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bל bص
100 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?
100 g Cá bל bص có 121 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?
50 g Cá bל bص có 61 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?
150 g Cá bל bص có 182 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?
200 g Cá bל bص có 242 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?
250 g Cá bל bص có 303 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ