Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 96 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41 µg 5%
  • Vitamin E 0,95 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 44 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14223 g1 g5,3 g
50 g50 g7111 g0,5 g2,7 g
150 g150 g21334 g1,5 g8 g
200 g200 g28445 g2 g11 g
250 g250 g35557 g2,5 g13 g

Câu hỏi về Cá bל bص

100 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

100 g Cá bל bص có 142 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

50 g Cá bל bص có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

150 g Cá bל bص có 213 kcal, gồm 34 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

200 g Cá bל bص có 284 kcal, gồm 45 g đạm, 2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

250 g Cá bל bص có 355 kcal, gồm 57 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ