Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10322 g0 g1,9 g
50 g50 g5211 g0 g1 g
150 g150 g15532 g0 g2,9 g
200 g200 g20643 g0 g3,8 g
250 g250 g25854 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Cá bל bص

100 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

100 g Cá bל bص có 103 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

50 g Cá bל bص có 52 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

150 g Cá bל bص có 155 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

200 g Cá bל bص có 206 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cá bל bص có bao nhiêu calo?

250 g Cá bל bص có 258 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ