Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn halibut trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 20 g | 0 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 10 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 30 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 40 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 50 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn halibut trắng
100 g Cá bơn halibut trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn halibut trắng có 133 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Cá bơn halibut trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn halibut trắng có 67 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Cá bơn halibut trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn halibut trắng có 200 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Cá bơn halibut trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn halibut trắng có 266 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Cá bơn halibut trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn halibut trắng có 333 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T306100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ