Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
122
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 18 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 9 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 27 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 36 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 45 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn trắng
100 g Cá bơn trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn trắng có 122 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Cá bơn trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn trắng có 61 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Cá bơn trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn trắng có 183 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Cá bơn trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn trắng có 244 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cá bơn trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn trắng có 305 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T306152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ