Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn Greenland
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 5,8 g | 0 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 17 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 23 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 29 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn Greenland
100 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn Greenland có 147 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn Greenland có 74 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn Greenland có 221 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn Greenland có 294 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn Greenland có 368 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T307152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ