Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 143 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 4,4 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,66 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 8,6 mg 1%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 60 µg 109%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17917 g1,3 g12 g
50 g50 g908,7 g0,6 g5,8 g
150 g150 g26926 g1,9 g17 g
200 g200 g35835 g2,6 g23 g
250 g250 g44843 g3,2 g29 g

Câu hỏi về cá bơn Greenland

100 g cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?

100 g cá bơn Greenland có 179 kcal, gồm 17 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?

50 g cá bơn Greenland có 90 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?

150 g cá bơn Greenland có 269 kcal, gồm 26 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?

200 g cá bơn Greenland có 358 kcal, gồm 35 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?

250 g cá bơn Greenland có 448 kcal, gồm 43 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ