Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn Greenland
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 13 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 6,6 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 26 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 33 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn Greenland
100 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn Greenland có 161 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn Greenland có 81 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn Greenland có 242 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn Greenland có 322 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Cá bơn Greenland có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn Greenland có 403 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T307200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ