Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn trắng hoang dã
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 16 g | 0 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 7,8 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 31 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 39 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn trắng hoang dã
100 g Cá bơn trắng hoang dã có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn trắng hoang dã có 139 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Cá bơn trắng hoang dã có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn trắng hoang dã có 70 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Cá bơn trắng hoang dã có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn trắng hoang dã có 209 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cá bơn trắng hoang dã có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn trắng hoang dã có 278 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cá bơn trắng hoang dã có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn trắng hoang dã có 348 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: slv 1203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ