Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bטn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,5 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 18 g | 0,5 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 8,8 g | 0,3 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 26 g | 0,8 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 35 g | 1 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 44 g | 1,3 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bטn
100 g Cá bטn có bao nhiêu calo?
100 g Cá bטn có 85 kcal, gồm 18 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Cá bטn có bao nhiêu calo?
50 g Cá bטn có 43 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cá bטn có bao nhiêu calo?
150 g Cá bטn có 128 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Cá bטn có bao nhiêu calo?
200 g Cá bטn có 170 kcal, gồm 35 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Cá bטn có bao nhiêu calo?
250 g Cá bטn có 213 kcal, gồm 44 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ