Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bלn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đại tây dương và thái bình dương, nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 5,8 µg 29%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 75,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 287 mg 23%
- Kali 528 mg 11%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 55,4 µg 101%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 23 g | 0 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 94 | 19 g | 0 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 189 | 38 g | 0 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 47 | 9,6 g | 0 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 283 | 58 g | 0 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 377 | 77 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 34 g | 0 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 45 g | 0 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 56 g | 0 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bלn
100 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
100 g Cá bלn có 111 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá bלn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá bלn có 94 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá bלn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá bלn có 189 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá bלn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá bלn có 47 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá bלn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá bלn có 283 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá bלn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá bלn có 377 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
50 g Cá bלn có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
150 g Cá bלn có 167 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ