Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,7 µg 24%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 61,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 435 mg 9%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 45,6 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 19 g | 0 g | 1,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 77 | 16 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 155 | 32 g | 0 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 39 | 7,9 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 232 | 47 g | 0 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 309 | 63 g | 0 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 9,3 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 28 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 37 g | 0 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 46 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá bơn halibut trắngsống133 kcal / 100 g
- Cá bơn halibut hun khói204 kcal / 100 g
- Cá bơn lớnsống, có da, người bản địa Alaska116 kcal / 100 g
- Cá bơn Đại Tây Dươngsống94 kcal / 100 g
- Miếng cá bơn Đại Tây Dươngxông khói, sống211 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn lớnchần, không có sốt136 kcal / 100 g
- Fletan
- Phi lê cá bơn lớn Đại Tây Dươngtẩm bột, chiên trong mỡ171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bơn halibut
Cá bơn halibut có thể chế biến thành món gì?
Thịt cá chắc, vị dịu nên hợp với cá nướng bơ chanh, cá áp chảo ăn cùng rau củ, hoặc taco cá. Bạn cũng có thể dùng cá thay cho loại cá thịt trắng trong món fish and chips.
Áp chảo cá bơn halibut thế nào để cá không bị khô?
Thấm khô miếng cá, làm nóng chảo với ít dầu rồi áp chảo trên lửa vừa cao khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Lật cá một lần; khi thịt vừa đục và dễ tách thành thớ, nhấc khỏi chảo.
Nướng cá bơn halibut ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút với miếng phi lê dày vừa; miếng dày hơn cần lâu hơn. Phết dầu hoặc bơ, thêm chanh và rau thơm để mặt cá ít bị khô.
Chọn cá bơn halibut tươi như thế nào?
Chọn miếng thịt săn, ẩm nhưng không nhớt, có mùi biển nhẹ chứ không có mùi tanh nồng. Nếu mua cá đông lạnh, ưu tiên gói còn nguyên, cá không có nhiều tinh thể đá hoặc dấu hiệu đã rã đông rồi đông lại.
Cá bơn halibut tươi bảo quản được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn lạnh thay vì để trên bàn bếp.
Có thể thay cá bơn halibut bằng loại cá nào trong công thức?
Bạn có thể dùng cá tuyết hoặc cá bơn khác có thớ thịt trắng, chắc. Miếng thay thế mỏng hơn sẽ chín nhanh hơn, nên kiểm tra sớm để cá không bị khô.
Cá bơn halibut có nhiều xương dăm không?
Phi lê thường được lọc xương, nhưng vẫn nên rà nhẹ bằng đầu ngón tay trước khi nấu và gắp bỏ xương còn sót bằng nhíp. Nếu nấu cho trẻ nhỏ, tách cá thành miếng nhỏ và kiểm tra kỹ từng miếng.
Có nên ăn cá bơn halibut sống không?
Không nên dùng cá chưa được xử lý phù hợp để ăn sống; nấu chín là lựa chọn an toàn hơn. Khi nấu, phần giữa cá nên đạt 63 °C.
Nguồn: USDA FoodData Central 174200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ