Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 181 mg 14%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 38 µg 69%
  • Iốt 355 µg 237%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8420 g0 g0,5 g
50 g50 g429,9 g0 g0,3 g
150 g150 g12630 g0 g0,8 g
200 g200 g16840 g0 g1 g
250 g250 g21050 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Phi-lê cá haddock

100 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Phi-lê cá haddock có 84 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Phi-lê cá haddock có 42 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Phi-lê cá haddock có 126 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Phi-lê cá haddock có 168 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Phi-lê cá haddock có 210 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ