Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá haddock
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước mặn, đông lạnh, sống
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 13 g | 0 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 6,5 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 20 g | 0 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 26 g | 0 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 33 g | 0 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá haddock
100 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá haddock có 55 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá haddock có 28 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá haddock có 83 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá haddock có 110 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá haddock có 138 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0035E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ