Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 530 mg 23%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 18,6 µg 5%
  • Vitamin B12 0,87 µg 36%
  • Choline 73 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 31,5 mg 8%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Selen 33,4 µg 61%
  • Iốt 185 µg 123%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19525 g1,2 g10 g
50 g50 g9813 g0,6 g5 g
150 g150 g29338 g1,8 g15 g
200 g200 g39050 g2,4 g20 g
250 g250 g48863 g3 g25 g

Câu hỏi về Haddock, breaded, fried

100 g Haddock, breaded, fried có bao nhiêu calo?

100 g Haddock, breaded, fried có 195 kcal, gồm 25 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Haddock, breaded, fried có bao nhiêu calo?

50 g Haddock, breaded, fried có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Haddock, breaded, fried có bao nhiêu calo?

150 g Haddock, breaded, fried có 293 kcal, gồm 38 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Haddock, breaded, fried có bao nhiêu calo?

200 g Haddock, breaded, fried có 390 kcal, gồm 50 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Haddock, breaded, fried có bao nhiêu calo?

250 g Haddock, breaded, fried có 488 kcal, gồm 63 g đạm, 3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ