Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 220 mg 10%
  • Cholesterol 71,5 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Choline 73 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 22,4 mg 5%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 221 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13613 g19 g1,1 g
50 g50 g686,3 g9,3 g0,6 g
150 g150 g20419 g28 g1,7 g
200 g200 g27225 g37 g2,2 g
250 g250 g34031 g46 g2,8 g

Câu hỏi về Plaice, fillet, breaded, frozen

100 g Plaice, fillet, breaded, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Plaice, fillet, breaded, frozen có 136 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Plaice, fillet, breaded, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Plaice, fillet, breaded, frozen có 68 kcal, gồm 6,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Plaice, fillet, breaded, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Plaice, fillet, breaded, frozen có 204 kcal, gồm 19 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Plaice, fillet, breaded, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Plaice, fillet, breaded, frozen có 272 kcal, gồm 25 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Plaice, fillet, breaded, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Plaice, fillet, breaded, frozen có 340 kcal, gồm 31 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ