Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 382 mg 17%
  • Cholesterol 88,5 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,1 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 15,3 mg 1%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 419 mg 9%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 26,5 µg 48%
  • Iốt 101 µg 67%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17418 g8,2 g7,6 g
50 g50 g878,9 g4,1 g3,8 g
150 g150 g26127 g12 g11 g
200 g200 g34836 g17 g15 g
250 g250 g43545 g21 g19 g

Câu hỏi về Saithe, breaded, fried

100 g Saithe, breaded, fried có bao nhiêu calo?

100 g Saithe, breaded, fried có 174 kcal, gồm 18 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Saithe, breaded, fried có bao nhiêu calo?

50 g Saithe, breaded, fried có 87 kcal, gồm 8,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Saithe, breaded, fried có bao nhiêu calo?

150 g Saithe, breaded, fried có 261 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Saithe, breaded, fried có bao nhiêu calo?

200 g Saithe, breaded, fried có 348 kcal, gồm 36 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Saithe, breaded, fried có bao nhiêu calo?

250 g Saithe, breaded, fried có 435 kcal, gồm 45 g đạm, 21 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ