Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 364 mg 16%
  • Cholesterol 56,7 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43,8 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 7,5 µg 37%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 9,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 27,4 mg 7%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 14,5 µg 26%
  • Iốt 26,5 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15714 g8,2 g7,7 g
50 g50 g796,9 g4,1 g3,8 g
150 g150 g23621 g12 g12 g
200 g200 g31427 g16 g15 g
250 g250 g39334 g20 g19 g

Câu hỏi về Pangasius, breaded, fried

100 g Pangasius, breaded, fried có bao nhiêu calo?

100 g Pangasius, breaded, fried có 157 kcal, gồm 14 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Pangasius, breaded, fried có bao nhiêu calo?

50 g Pangasius, breaded, fried có 79 kcal, gồm 6,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Pangasius, breaded, fried có bao nhiêu calo?

150 g Pangasius, breaded, fried có 236 kcal, gồm 21 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Pangasius, breaded, fried có bao nhiêu calo?

200 g Pangasius, breaded, fried có 314 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Pangasius, breaded, fried có bao nhiêu calo?

250 g Pangasius, breaded, fried có 393 kcal, gồm 34 g đạm, 20 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33316 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ