Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Perch, breaded, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb4,7 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 96,3 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 15,7 µg 79%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 5,5 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 28,7 mg 7%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 29,2 µg 53%
- Iốt 51,9 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 20 g | 4,7 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 10 g | 2,4 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 30 g | 7,1 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 40 g | 9,4 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 50 g | 12 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Perch, breaded, fried
100 g Perch, breaded, fried có bao nhiêu calo?
100 g Perch, breaded, fried có 158 kcal, gồm 20 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Perch, breaded, fried có bao nhiêu calo?
50 g Perch, breaded, fried có 79 kcal, gồm 10 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Perch, breaded, fried có bao nhiêu calo?
150 g Perch, breaded, fried có 237 kcal, gồm 30 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
200 g Perch, breaded, fried có bao nhiêu calo?
200 g Perch, breaded, fried có 316 kcal, gồm 40 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Perch, breaded, fried có bao nhiêu calo?
250 g Perch, breaded, fried có 395 kcal, gồm 50 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ