Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 279 mg 12%
  • Cholesterol 78 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 109 µg 12%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 9,8 µg 49%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 7,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%
  • Vitamin B12 1,7 µg 72%

Khoáng chất

  • Canxi 200 mg 15%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 317 mg 25%
  • Kali 366 mg 8%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 22,7 µg 41%
  • Iốt 42,9 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18420 g3,8 g9,8 g
50 g50 g929,9 g1,9 g4,9 g
150 g150 g27630 g5,7 g15 g
200 g200 g36839 g7,6 g20 g
250 g250 g46049 g9,5 g24 g

Câu hỏi về Vendace, fried

100 g Vendace, fried có bao nhiêu calo?

100 g Vendace, fried có 184 kcal, gồm 20 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Vendace, fried có bao nhiêu calo?

50 g Vendace, fried có 92 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Vendace, fried có bao nhiêu calo?

150 g Vendace, fried có 276 kcal, gồm 30 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Vendace, fried có bao nhiêu calo?

200 g Vendace, fried có 368 kcal, gồm 39 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Vendace, fried có bao nhiêu calo?

250 g Vendace, fried có 460 kcal, gồm 49 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ