Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 449 mg 20%
  • Cholesterol 77,5 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,5 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 7,6 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 7,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,91 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 11,2 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 15,5 mg 4%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 472 mg 10%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 27,8 µg 51%
  • Iốt 116 µg 78%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14919 g0 g8,2 g
50 g50 g759,4 g0 g4,1 g
150 g150 g22428 g0 g12 g
200 g200 g29838 g0 g16 g
250 g250 g37347 g0 g21 g

Câu hỏi về Saithe, fried

100 g Saithe, fried có bao nhiêu calo?

100 g Saithe, fried có 149 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Saithe, fried có bao nhiêu calo?

50 g Saithe, fried có 75 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Saithe, fried có bao nhiêu calo?

150 g Saithe, fried có 224 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Saithe, fried có bao nhiêu calo?

200 g Saithe, fried có 298 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Saithe, fried có bao nhiêu calo?

250 g Saithe, fried có 373 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ