Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Saithe, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 69,4 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,8 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,5 µg 7%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 440 mg 9%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26 µg 47%
- Iốt 85 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 18 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 8,8 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 26 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 35 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 44 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Saithe, frozen
100 g Saithe, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Saithe, frozen có 80 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Saithe, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Saithe, frozen có 40 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Saithe, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Saithe, frozen có 120 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Saithe, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Saithe, frozen có 160 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Saithe, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Saithe, frozen có 200 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ