Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 134 mg 6%
  • Cholesterol 43 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 173 mg 14%
  • Kali 315 mg 7%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 42,6 µg 77%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7217 g0 g0,5 g
50 g50 g368,3 g0 g0,3 g
150 g150 g10825 g0 g0,8 g
200 g200 g14433 g0 g1 g
250 g250 g18042 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Hake, hoki, raw

100 g Hake, hoki, raw có bao nhiêu calo?

100 g Hake, hoki, raw có 72 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Hake, hoki, raw có bao nhiêu calo?

50 g Hake, hoki, raw có 36 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Hake, hoki, raw có bao nhiêu calo?

150 g Hake, hoki, raw có 108 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Hake, hoki, raw có bao nhiêu calo?

200 g Hake, hoki, raw có 144 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Hake, hoki, raw có bao nhiêu calo?

250 g Hake, hoki, raw có 180 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ