Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hải sâm

Calo và thông tin dinh dưỡng

bản địa

68
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb3,1 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 94 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,6 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6813 g3,1 g0,4 g
50 g50 g346,5 g1,6 g0,2 g
150 g150 g10220 g4,7 g0,6 g
200 g200 g13626 g6,2 g0,8 g
250 g250 g17033 g7,8 g1 g

Câu hỏi về Hải sâm

Hải sâm khô cần ngâm và sơ chế thế nào?

Ngâm trong nước lạnh để trong tủ lạnh khoảng hai ngày, thay nước mỗi ngày. Sau đó đun sôi khoảng 20 phút, để nguội rồi rạch bụng, bỏ ruột và rửa sạch; nếu còn cứng, đun thêm rồi để nguội trước khi chế biến.

Hải sâm nấu bao lâu để không bị dai?

Hải sâm đã mềm chỉ cần nấu nhỏ lửa khoảng 10–15 phút trong món canh hoặc món kho để thấm gia vị. Đun quá lâu có thể làm hải sâm co lại và dai.

Hải sâm thường được nấu thành món gì?

Hải sâm hợp với món hầm hoặc kho cùng nấm, gừng, hành và nước dùng; cũng thường có mặt trong súp hải sâm. Vì vị khá nhẹ, bạn nên nấu cùng nước sốt hoặc nguyên liệu đậm vị.

Hải sâm tươi và hải sâm khô khác nhau thế nào khi nấu?

Hải sâm khô cần ngâm và làm mềm trước, còn hải sâm tươi thường chỉ cần làm sạch rồi nấu. Cả hai dễ dai nếu nấu quá lâu sau khi đã mềm.

Hải sâm đã sơ chế bảo quản thế nào?

Giữ hải sâm đã sơ chế trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng một đến hai ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa dùng rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.

Hải sâm có vị và kết cấu như thế nào?

Hải sâm có vị nhẹ, không tanh đậm khi được làm sạch kỹ; phần thịt mềm, hơi sụn và dai nhẹ. Gừng, hành và nước dùng đậm vị giúp món ăn thơm hơn.

Hải sâm có nhiều vitamin B2 không?

Hải sâm là nguồn vitamin B2: 0,94 mg trên mỗi 100 g.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ