Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hải sâm
Calo và thông tin dinh dưỡng
yane, thổ dân Alaska
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 13 g | 0 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 6,5 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 20 g | 0 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 26 g | 0 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 33 g | 0 g | 1 g |
Câu hỏi về Hải sâm
100 g Hải sâm có bao nhiêu calo?
100 g Hải sâm có 56 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Hải sâm có bao nhiêu calo?
50 g Hải sâm có 28 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Hải sâm có bao nhiêu calo?
150 g Hải sâm có 84 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Hải sâm có bao nhiêu calo?
200 g Hải sâm có 112 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Hải sâm có bao nhiêu calo?
250 g Hải sâm có 140 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ