Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Dưa chuột

Calo và thông tin dinh dưỡng

12
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb2 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,7 g2 g0,1 g
50 g50 g60,4 g1 g0,1 g
150 g150 g181,1 g3 g0,2 g
200 g200 g241,4 g4 g0,2 g
250 g250 g301,8 g5 g0,3 g

Câu hỏi về Dưa chuột

Làm sao biết dưa chuột đã chín?

Quả chín thường chuyển sang màu vàng kem, có vệt tím rõ, thơm nhẹ và hơi mềm khi ấn; quả còn xanh, cứng thường chưa ngọt. Để quả ở nhiệt độ phòng cho chín thêm.

Có cần gọt vỏ dưa chuột trước khi ăn không?

Vỏ dưa chuột ăn được nếu quả sạch và vỏ mỏng. Rửa dưới vòi nước, lau khô rồi bổ đôi hoặc cắt lát; nếu vỏ dày, dai thì gọt bỏ.

Dưa chuột ăn sống hay phải nấu chín?

Dưa chuột thường được ăn sống khi đã chín: bổ đôi, bỏ hạt nếu muốn rồi ăn trực tiếp hoặc thêm vào salad trái cây. Nấu lâu dễ làm quả nhũn và mất hương thơm dịu.

Dưa chuột bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?

Quả chưa chín để ở nơi thoáng mát, tránh nắng cho đến khi ngả vàng và hơi mềm. Quả đã chín nên cho vào ngăn mát, dùng trong vài ngày; để nguyên quả sẽ lâu khô hơn quả đã cắt.

Dưa chuột hợp với món gì?

Vị ngọt dịu, thơm như dưa và lê hợp với sữa chua, salad trái cây hoặc salad rau có vị chua nhẹ. Bạn cũng có thể xay cùng trái cây thành sinh tố; nên thêm dưa chuột gần lúc dùng để giữ độ tươi.

Dưa chuột có phải là dưa leo không?

Không. Dưa chuột trong tên gọi này là pepino, một quả thuộc họ cà, thường có thịt vàng nhạt và vị ngọt thơm; dưa leo thông thường thuộc họ bầu bí, giòn và có vị thanh.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2407 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ