Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 0,7 g | 2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,4 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 1,1 g | 3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 1,4 g | 4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 1,8 g | 5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dưa chuột12 kcal / 100 g
- Dưa chuột Libanchưa gọt vỏ, sống12 kcal / 100 g
- Dưa chuột muốimuối chua56 kcal / 100 g
- Dưa chuột muối chuachua11 kcal / 100 g
- Dưa chuột xanh thuôn dài20 kcal / 100 g
- Hải sâmbản địa68 kcal / 100 g
- Dưa chuột xanh ngắn17 kcal / 100 g
- Dưa chuột màu cam tròn20 kcal / 100 g
- Salad dưa chuộtướp giấm98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dưa chuột
Làm sao biết dưa chuột đã chín?
Quả chín thường chuyển sang màu vàng kem, có vệt tím rõ, thơm nhẹ và hơi mềm khi ấn; quả còn xanh, cứng thường chưa ngọt. Để quả ở nhiệt độ phòng cho chín thêm.
Có cần gọt vỏ dưa chuột trước khi ăn không?
Vỏ dưa chuột ăn được nếu quả sạch và vỏ mỏng. Rửa dưới vòi nước, lau khô rồi bổ đôi hoặc cắt lát; nếu vỏ dày, dai thì gọt bỏ.
Dưa chuột ăn sống hay phải nấu chín?
Dưa chuột thường được ăn sống khi đã chín: bổ đôi, bỏ hạt nếu muốn rồi ăn trực tiếp hoặc thêm vào salad trái cây. Nấu lâu dễ làm quả nhũn và mất hương thơm dịu.
Dưa chuột bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?
Quả chưa chín để ở nơi thoáng mát, tránh nắng cho đến khi ngả vàng và hơi mềm. Quả đã chín nên cho vào ngăn mát, dùng trong vài ngày; để nguyên quả sẽ lâu khô hơn quả đã cắt.
Dưa chuột hợp với món gì?
Vị ngọt dịu, thơm như dưa và lê hợp với sữa chua, salad trái cây hoặc salad rau có vị chua nhẹ. Bạn cũng có thể xay cùng trái cây thành sinh tố; nên thêm dưa chuột gần lúc dùng để giữ độ tươi.
Dưa chuột có phải là dưa leo không?
Không. Dưa chuột trong tên gọi này là pepino, một quả thuộc họ cà, thường có thịt vàng nhạt và vị ngọt thơm; dưa leo thông thường thuộc họ bầu bí, giòn và có vị thanh.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2407 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ