Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 0,9 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,5 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 1,4 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 1,8 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 2,3 g | 3,9 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép dưa chuột
Làm nước ép dưa chuột có cần gọt vỏ không?
Không cần gọt nếu vỏ sạch và quả không bị dập; rửa kỹ dưới vòi nước, chà nhẹ rồi cắt bỏ hai đầu. Gọt vỏ nếu vỏ sáp, đắng hoặc bạn muốn nước ép có màu nhạt và vị dịu hơn.
Ép dưa chuột bằng máy hay xay rồi lọc thì ngon hơn?
Máy ép cho nước mịn, ít bã; nếu dùng máy xay, cắt dưa chuột thành miếng, xay đến khi nhuyễn rồi lọc qua rây. Không cần thêm nước vì dưa chuột vốn nhiều nước; giữ lại bã nếu muốn nước ép sánh hơn.
Nước ép dưa chuột để được bao lâu?
Ngon nhất là uống ngay sau khi ép. Nếu cần để dành, rót vào chai sạch có nắp, đậy kín và cất lạnh; nên dùng trong vòng một ngày, bỏ đi nếu có mùi hoặc vị lạ.
Nước ép dưa chuột pha với gì ngon?
Bạc hà và chanh tạo vị thơm mát, còn gừng hoặc táo xanh làm vị đậm hơn. Thêm từng ít một rồi nếm, vì chanh và gừng dễ lấn át vị thanh của dưa chuột.
Có thể dùng gì thay nước ép dưa chuột trong công thức?
Nước ép cần tây là lựa chọn gần nhất nếu công thức cần vị rau thanh; nhưng nó có nhiều chất xơ hơn, với 1,6 g chất xơ trên 100 g so với 0,1 g trong nước ép dưa chuột. Nếu chỉ cần thêm độ ẩm, dùng nước lọc và nêm lại món.
Nước ép dưa chuột khác dưa chuột ăn sống thế nào?
Nước ép dễ uống và không cần nhai, nhưng phần bã bị lọc bỏ sẽ làm giảm chất xơ. Dưa chuột có 1 g chất xơ trên 100 g, còn nước ép dưa chuột có 0,1 g trên 100 g.
Có thể uống nước ép dưa chuột sống không?
Có, miễn là dưa chuột nguyên vẹn, được rửa kỹ và dụng cụ ép sạch. Dùng nước ép mới làm; không uống nếu quả có chỗ mốc, nhũn hoặc mùi bất thường.
Nguồn: BLS (Germany) G520600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ