Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 42,4 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,8 µg 19%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Vitamin K 0,73 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0,81 µg 34%

Khoáng chất

  • Canxi 8,7 mg 1%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 27,3 mg 7%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 316 mg 7%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 32,4 µg 59%
  • Iốt 3,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7717 g0 g1,1 g
50 g50 g398,3 g0 g0,6 g
150 g150 g11625 g0 g1,7 g
200 g200 g15433 g0 g2,2 g
250 g250 g19342 g0 g2,8 g

Câu hỏi về White fish, pangasius/hake/tilapia, average

100 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có bao nhiêu calo?

100 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có 77 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có bao nhiêu calo?

50 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có 39 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có bao nhiêu calo?

150 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có 116 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có bao nhiêu calo?

200 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có 154 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có bao nhiêu calo?

250 g White fish, pangasius/hake/tilapia, average có 193 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ