Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tilapia, imported fish
Calo và thông tin dinh dưỡng
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,8 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,1 µg 16%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 1,6 µg 66%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 41,8 µg 76%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 20 g | 0 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 10 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 30 g | 0 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 40 g | 0 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 50 g | 0 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tilapia, imported fish
100 g Tilapia, imported fish có bao nhiêu calo?
100 g Tilapia, imported fish có 97 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Tilapia, imported fish có bao nhiêu calo?
50 g Tilapia, imported fish có 49 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Tilapia, imported fish có bao nhiêu calo?
150 g Tilapia, imported fish có 146 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Tilapia, imported fish có bao nhiêu calo?
200 g Tilapia, imported fish có 194 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Tilapia, imported fish có bao nhiêu calo?
250 g Tilapia, imported fish có 243 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ