Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 400 mg 17%
  • Cholesterol 48,7 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,5 µg 7%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 15,3 mg 95%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 2,8 µg 1%
  • Vitamin B12 4,5 µg 188%

Khoáng chất

  • Canxi 10,5 mg 1%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 169 mg 13%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 42 µg 76%
  • Iốt 13,5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13522 g0 g5 g
50 g50 g6811 g0 g2,5 g
150 g150 g20334 g0 g7,4 g
200 g200 g27045 g0 g9,9 g
250 g250 g33856 g0 g12 g

Câu hỏi về Tuna, average

100 g Tuna, average có bao nhiêu calo?

100 g Tuna, average có 135 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Tuna, average có bao nhiêu calo?

50 g Tuna, average có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Tuna, average có bao nhiêu calo?

150 g Tuna, average có 203 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Tuna, average có bao nhiêu calo?

200 g Tuna, average có 270 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Tuna, average có bao nhiêu calo?

250 g Tuna, average có 338 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ