Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 334 mg 15%
- Cholesterol 40,1 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38,6 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 8,3 µg 41%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 14,4 mg 90%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 11,9 µg 3%
- Vitamin B12 3,8 µg 160%
Khoáng chất
- Canxi 19,6 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 37,5 mg 9%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 451 mg 10%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 40,6 µg 74%
- Iốt 51,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 27 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 53 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 67 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tuna, fried
100 g Tuna, fried có bao nhiêu calo?
100 g Tuna, fried có 185 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Tuna, fried có bao nhiêu calo?
50 g Tuna, fried có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Tuna, fried có bao nhiêu calo?
150 g Tuna, fried có 278 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Tuna, fried có bao nhiêu calo?
200 g Tuna, fried có 370 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Tuna, fried có bao nhiêu calo?
250 g Tuna, fried có 463 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ