Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish, weighted average, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 416 mg 18%
- Cholesterol 69,3 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35,1 µg 4%
- Vitamin C 0,03 mg 0%
- Vitamin D 9,4 µg 47%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,8 mg 48%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 14,1 µg 4%
- Vitamin B12 4,7 µg 194%
Khoáng chất
- Canxi 89,5 mg 7%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 429 mg 9%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 28 µg 51%
- Iốt 71,8 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 21 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 11 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 31 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 42 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 52 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fish, weighted average, fried
100 g Fish, weighted average, fried có bao nhiêu calo?
100 g Fish, weighted average, fried có 197 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Fish, weighted average, fried có bao nhiêu calo?
50 g Fish, weighted average, fried có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Fish, weighted average, fried có bao nhiêu calo?
150 g Fish, weighted average, fried có 296 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Fish, weighted average, fried có bao nhiêu calo?
200 g Fish, weighted average, fried có 394 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Fish, weighted average, fried có bao nhiêu calo?
250 g Fish, weighted average, fried có 493 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ